DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KÌ THI HSG CẤP TỈNH NĂM HỌC 2010-2011
|
1 |
Lê Thị Hải Vân |
THPT Triệu Phong |
Anh |
12.8 |
KK |
|
2 |
Nguyễn Thị Thu Nhi |
THPT Triệu Phong |
Địa |
11.3 |
KK |
|
3 |
Lê Thị Thu Sang |
THPT Triệu Phong |
Địa |
11.8 |
KK |
|
4 |
Trần Thị Táo |
THPT Triệu Phong |
Địa |
12.8 |
KK |
|
5 |
Trần Minh Vű |
THPT Triệu Phong |
Địa |
14.5 |
Ba |
|
6 |
Trần Viết Sơn Hiền |
THPT Triệu Phong |
Hóa |
11.8 |
KK |
|
7 |
Nguyễn Đức Nhơn |
THPT Triệu Phong |
Hóa |
12.8 |
Ba |
|
8 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
THPT Triệu Phong |
Hóa |
10.0 |
KK |
|
9 |
Lê Thị Minh Quyền |
THPT Triệu Phong |
Hóa |
12.0 |
Ba |
|
10 |
Trịnh Đình Tùng |
THPT Triệu Phong |
Hóa |
10.0 |
KK |
|
11 |
Nguyễn Thị Ái Hồng |
THPT Triệu Phong |
Lý |
10.0 |
KK |
|
12 |
Lê Thị Thanh Thuý |
THPT Triệu Phong |
Lý |
11.0 |
KK |
|
13 |
Nguyễn Minh Trí |
THPT Triệu Phong |
Lý |
10.8 |
KK |
|
14 |
Nguyễn Xuân Vű |
THPT Triệu Phong |
Lý |
12.0 |
KK |
|
15 |
Nguyễn Thị Hoài Diễm |
THPT Triệu Phong |
Sinh |
9.0 |
KK |
|
16 |
Đinh Thị Ánh |
THPT Triệu Phong |
Sử |
10.0 |
KK |
|
17 |
Lê Hùng Cường |
THPT Triệu Phong |
Sử |
12.0 |
KK |
|
18 |
Nguyễn Thị Hậu |
THPT Triệu Phong |
Sử |
15.3 |
Nhi |
|
19 |
Lê Lý Huỳnh |
THPT Triệu Phong |
Sử |
12.0 |
KK |
|
20 |
Ngô Xuân Hưng |
THPT Triệu Phong |
Sử |
14.0 |
Ba |
|
21 |
Lê Thị Lan Ngọc |
THPT Triệu Phong |
Sử |
13.0 |
Ba |
|
22 |
Trần Thị Oanh |
THPT Triệu Phong |
Sử |
10.3 |
KK |
|
23 |
Nguyễn Trần Khánh |
THPT Triệu Phong |
Toán |
12.5 |
KK |
|
24 |
Trương Thị Kiều Nhi |
THPT Triệu Phong |
Văn |
12.0 |
KK |
|