I- Ban chấp hành chi bộ đảng nhiệm kỳ 2010-2015:
1- Đ/c Phan Thị Hoài- Bí thư chi bộ
2- Đ/c Nguyễn Thuận- Phó bí thư chi bộ
3- Đ/c Nguyễn Văn Linh - Cấp ủy viên
II- Danh sách đảng viên năm 2010:
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
NĂM VÀO NGÀNH |
CHỨC VỤ |
Ngày vào Đảng |
Chính thức |
Số thẻ ĐV |
|
|
1. |
Phan Thị |
Hoài |
04/12/1962 |
09/10/1983 |
BTCB-Htrưởng |
17/06/1995 |
17/06/1996 |
52.000404 |
|
|
2. |
Nguyễn Văn |
Linh |
14/01/1970 |
11/10/1993 |
P.Hiệu trưởng |
04/08/1997 |
04/08/1998 |
52.016552 |
|
|
3. |
Trần Thị Thanh |
Mai |
29/11/1973 |
25/09/1995 |
|
05/04/1997 |
05/04/1998 |
52.012569 |
|
|
4. |
Nguyễn Văn |
Thạnh |
25/05/1971 |
15/09/1994 |
|
11/03/1998 |
11/03/1999 |
52.016554 |
|
|
5. |
Trương Công |
Tấn |
10/10/1969 |
12/05/1993 |
Tổ trưởng |
03/10/1999 |
03/10/2000 |
52.012570 |
|
|
6. |
Nguyễn Thị |
Lựu |
26/01/1976 |
01/09/1998 |
|
12/05/1999 |
12/05/2000 |
52.016553 |
|
|
7. |
Hoàng Văn |
Trí |
10/08/1974 |
01/09/1998 |
|
25/01/2000 |
25/01/2001 |
52.012571 |
|
|
8. |
Dương Trung |
Kiên |
11/11/1975 |
09/05/1997 |
P.Tổ trưởng |
24/03/2001 |
24/03/2002 |
52.012568 |
|
|
9. |
Nguyễn |
Thuận |
25/12/1971 |
01/09/1994 |
Tổ trưởng-PBT |
18/09/2002 |
18/09/2003 |
52.012572 |
|
|
10. |
Trần Thị Hương |
Lan |
31/07/1979 |
07/10/2000 |
Tổ trưởng |
08/05/2003 |
08/05/2004 |
52.014915 |
|
|
11. |
Nguyễn Văn |
Nam |
14/12/1977 |
14/09/1999 |
BT đoàn trường |
25/01/2005 |
25/01/2006 |
52.024283 |
|
|
12. |
Nguyễn Minh |
Tâm |
31/12/1976 |
14/09/1999 |
Tổ trưởng |
29/03/2007 |
29/3/2008 |
52. |
|
|
13. |
Nguyễn Đức |
Đạt |
24/05/1973 |
20/09/1996 |
Tổ trưởng |
17/12/2007 |
17/12/2008 |
52.028974 |
|
|
14. |
Lê Anh |
Đức |
30/12/1979 |
15/11/2003 |
|
31/01/2008 |
31/01/2009 |
52. |
|
|
15. |
Nguyễn Ngọc |
Phương |
06/10/1975 |
09/01/1998 |
|
04/07/2008 |
04/07/2009 |
52.029548 |
|
|
16. |
Nguyễn Như |
Lai |
13/04/1979 |
01/11/2001 |
|
30/10/2008 |
30/10/2009 |
52.030192 |
|
|
17. |
Phạm Thị Kiều |
Vân |
09/11/1978 |
07/10/2000 |
|
02/05/2009 |
05/02/2010 |
52.030415 |
|
|
18. |
Hoàng Thị Thu |
Thủy |
26/06/1969 |
21/11/1992 |
P.CTCĐ |
25/12/2009 |
25/12/2010 |
|
|
|
19. |
Phạm |
Đạo |
19/04/1977 |
09/01/1999 |
|
08/12/2010 |
|
|
|
|
20. |
Nguyễn Trọng |
Mẫn |
15/08/1982 |
11/03/2004 |
P.tổ trưởng |
08/12/2010 |
|
|
|
|
21. |
Nguyễn Đặng |
Vĩnh |
02/08/1982 |
09/01/2005 |
P.BT đoàn trường |
08/12/2010 |
|
|
|